hậu nghiệm
Định nghĩa
- Tính từ (Triết học):
- Có được từ kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế: Chỉ những tri thức, phán đoán hay nguyên lý được rút ra từ trải nghiệm thực tế hoặc quan sát sự vật, hiện tượng, trái ngược với những gì có được từ lý luận thuần túy trước khi có kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhận thức hậu nghiệm là loại nhận thức hình thành sau khi con người tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
- Chân lý hậu nghiệm là chân lý phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và có thể kiểm chứng được.
- Phán đoán "Mặt trời mọc đằng đông" là một phán đoán hậu nghiệm, vì nó dựa trên quan sát lặp đi lặp lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tranh luận triết học: Thuật ngữ này thường được đặt đối lập với "tiên nghiệm" (a priori). Một luận điểm hậu nghiệm cần có bằng chứng từ thực tế để hỗ trợ.
- Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình bằng các lập luận hậu nghiệm, dựa trên số liệu thống kê cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Tiên nghiệm (tính từ): Chỉ tri thức có được từ lý luận thuần túy, độc lập với mọi kinh nghiệm.
- Kinh nghiệm (danh từ): Những hiểu biết có được do từng trải.
- Thực nghiệm (tính từ): Có tính chất thử nghiệm, kiểm chứng qua thực tế.
Từ đồng nghĩa
- Thực chứng (tính từ, trong một số ngữ cảnh triết học): Nhấn mạnh vào việc kiểm chứng qua thực tế và quan sát.
- Dựa trên kinh nghiệm.
Ghi chú về thuật ngữ
- "Hậu nghiệm" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như triết học, nhận thức luận, khoa học và phương pháp luận nghiên cứu. Trong đời sống hàng ngày, ít khi sử dụng từ này.